Cây Hán Việt / 班

班

bānHán Việt: bancấp 2 · 5

lớp (học); chuyến (xe, tàu)

Trang chữ 班 →

11 từ ghép chứa 班 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.