Từ điển HSK / 接班
接班
Hán Việt: tiếp banđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tiếp ca; nhận ca; (nghĩa bóng) kế nhiệm, kế tục sự nghiệp
Tốc độ
Ví dụ
老师傅退休后,由徒弟接班。
lǎo shīfu tuìxiū hòu, yóu túdì jiēbān.
Sau khi bác thợ cả về hưu, người học trò tiếp nối công việc.
Cách viết
接
班
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 按时接班 — nhận ca đúng giờ
- 接班顶岗 — tiếp ca thay chỗ
- 准备接班 — chuẩn bị kế nhiệm
Từ cùng chữ
接 tiếpCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.