Từ điển HSK / 接着

接着

Hán Việt: tiếp trướcđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 4

tiếp theo, nối tiếp; rồi, sau đó

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

tiếp theo, nối tiếp

请你接着把故事讲完。

qǐng nǐ jiēzhe bǎ gùshi jiǎng wán.

Mời bạn kể tiếp cho hết câu chuyện.

副

rồi, sau đó

他先吃了饭,接着就出门了。

tā xiān chīle fàn, jiēzhe jiù chūmén le.

Anh ấy ăn cơm trước, sau đó liền ra ngoài.

Cách viết

接
着

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 接着说 — nói tiếp
  • 接着做 — làm tiếp
  • 接住球 — bắt lấy bóng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK