Từ điển HSK / 接着
接着
Hán Việt: tiếp trướcđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 4
tiếp theo, nối tiếp; rồi, sau đó
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tiếp theo, nối tiếp
请你接着把故事讲完。
qǐng nǐ jiēzhe bǎ gùshi jiǎng wán.
Mời bạn kể tiếp cho hết câu chuyện.
副
rồi, sau đó
他先吃了饭,接着就出门了。
tā xiān chīle fàn, jiēzhe jiù chūmén le.
Anh ấy ăn cơm trước, sau đó liền ra ngoài.
Cách viết
接
着
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 接着说 — nói tiếp
- 接着做 — làm tiếp
- 接住球 — bắt lấy bóng
Từ cùng chữ
接 tiếpCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.