Từ điển HSK / 直接
直接
Hán Việt: ✓ trực tiếptính từHSK 3.0 cấp 4
trực tiếp, thẳng
Tốc độ
Ví dụ
有问题可以直接问我。
yǒu wèntí kěyǐ zhíjiē wèn wǒ.
Có vấn đề thì có thể hỏi thẳng tôi.
Cách viết
直
接
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 直接告诉 — nói thẳng
- 直接联系 — liên hệ trực tiếp
- 直接原因 — nguyên nhân trực tiếp
Từ cùng chữ
直 trựcCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.