Từ điển HSK / 垂直

垂直

Hán Việt: thuỳ trựctính từHSK 3.0 cấp 6

thẳng đứng; vuông góc, thẳng góc

Tốc độ

Ví dụ

这两条线互相垂直

zhè liǎng tiáo xiàn hùxiāng chuízhí.

Hai đường thẳng này vuông góc với nhau.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 垂直上升bay thẳng lên
  • 垂直角度góc vuông
  • 相互垂直vuông góc với nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK