Từ điển HSK / 直到
直到
Hán Việt: trực đáođộng từHSK 3.0 cấp 3
cho đến (lúc nào đó)
Tốc độ
Ví dụ
他一直工作,直到深夜。
Tā yìzhí gōngzuò, zhídào shēnyè.
Anh ấy làm việc mãi cho đến tận đêm khuya.
Cách viết
直
到
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 直到现在 — cho đến bây giờ
- 直到天黑 — cho đến khi trời tối
- 直到最后 — cho đến cuối cùng
Từ cùng chữ
直 trựcCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.