Từ điển HSK / 直到

直到

Hán Việt: trực đáođộng từHSK 3.0 cấp 3

cho đến (lúc nào đó)

Tốc độ

Ví dụ

他一直工作,直到深夜。

Tā yìzhí gōngzuò, zhídào shēnyè.

Anh ấy làm việc mãi cho đến tận đêm khuya.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 直到现在cho đến bây giờ
  • 直到天黑cho đến khi trời tối
  • 直到最后cho đến cuối cùng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK