Từ điển HSK / 耿直
耿直
Hán Việt: cảnh trựctính từHSK 3.0 cấp 7-9
ngay thẳng; bộc trực; cương trực thẳng thắn
Tốc độ
Ví dụ
他为人耿直,从不说违心的话。
tā wéirén gěngzhí, cóngbù shuō wéixīn de huà.
Anh ấy tính tình ngay thẳng, không bao giờ nói lời trái lòng.
Cách viết
耿
直
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 为人耿直 — tính tình ngay thẳng
- 性格耿直 — tính cách thẳng thắn
- 耿直的老人 — ông lão bộc trực
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.