Từ điển HSK / 直播
直播
Hán Việt: trực báđộng từHSK 3.0 cấp 5
phát sóng trực tiếp
Tốc độ
Ví dụ
今晚电视台直播这场比赛。
jīnwǎn diànshìtái zhíbō zhè chǎng bǐsài.
Tối nay đài truyền hình phát trực tiếp trận đấu này.
Cách viết
直
播
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 网络直播 — phát sóng trực tiếp trên mạng
- 直播带货 — livestream bán hàng
- 看直播 — xem phát trực tiếp
Từ cùng chữ
直 trựcCả họ 20 từ →
播 báCả họ 7 từ →
- 播放bōfàngphát (âm thanh, hình ảnh)
- 广播guǎngbōphát thanh, phát sóng; đài phát thanh, buổi phát thanh
- 传播chuánbōtruyền bá; lan truyền; phổ biến
- 播种bōzhǒnggieo hạt; gieo trồng
- 主播zhǔbōdẫn, phát sóng chính (chương trình, trực tiếp); người dẫn chương trình; streamer, người phát trực tiếp
- 转播zhuǎnbōtiếp sóng; phát lại (chương trình, tín hiệu từ đài khác)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.