Từ điển HSK / 转播
转播
Hán Việt: chuyển báđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tiếp sóng; phát lại (chương trình, tín hiệu từ đài khác)
Tốc độ
Ví dụ
中央电视台将现场转播这场比赛。
zhōngyāng diànshìtái jiāng xiànchǎng zhuǎnbō zhè chǎng bǐsài.
Đài truyền hình trung ương sẽ tiếp sóng trực tiếp trận đấu này.
Cách viết
转
播
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 现场转播 — tiếp sóng trực tiếp
- 卫星转播 — tiếp sóng vệ tinh
- 转播赛事 — tiếp sóng sự kiện thể thao
Từ cùng chữ
转 chuyểnCả họ 33 từ →
播 báCả họ 7 từ →
- 播放bōfàngphát (âm thanh, hình ảnh)
- 广播guǎngbōphát thanh, phát sóng; đài phát thanh, buổi phát thanh
- 传播chuánbōtruyền bá; lan truyền; phổ biến
- 直播zhíbōphát sóng trực tiếp
- 播种bōzhǒnggieo hạt; gieo trồng
- 主播zhǔbōdẫn, phát sóng chính (chương trình, trực tiếp); người dẫn chương trình; streamer, người phát trực tiếp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.