Từ điển HSK / 转告

转告

Hán Việt: chuyển cáođộng từHSK 3.0 cấp 5

chuyển lời; nhắn lại

Tốc độ

Ví dụ

请你转告他明天来开会。

qǐng nǐ zhuǎngào tā míngtiān lái kāihuì.

Nhờ bạn nhắn lại với anh ấy mai đến họp.

Cách viết

转
告

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 转告大家 — nhắn lại mọi người
  • 帮忙转告 — giúp nhắn lại
  • 转告消息 — chuyển lời tin tức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK