Từ điển HSK / 旋转
旋转
Hán Việt: toàn chuyểnđộng từHSK 3.0 cấp 6
xoay, quay tròn, xoay vòng
Tốc độ
Ví dụ
地球围绕太阳不停地旋转。
dìqiú wéirào tàiyáng bùtíng de xuánzhuǎn.
Trái đất không ngừng xoay quanh mặt trời.
Cách viết
旋
转
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 快速旋转 — xoay nhanh
- 旋转木马 — ngựa gỗ xoay vòng
- 旋转门 — cửa xoay
Từ cùng chữ
旋 toàn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.