Từ điển HSK / 旋律

旋律

Hán Việt: toàn luậtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

giai điệu; nhịp điệu (âm nhạc)

Tốc độ

Ví dụ

这首歌的旋律优美动听。

zhè shǒu gē de xuánlǜ yōuměi dòngtīng.

Giai điệu bài hát này êm ái dễ nghe.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 优美的旋律giai điệu êm ái
  • 旋律giai điệu chủ đạo
  • 熟悉的旋律giai điệu quen thuộc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK