Từ điển HSK / 一律

一律

Hán Việt: nhất luậtphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

đều, nhất loạt, tất cả (không ngoại lệ); giống nhau, đồng nhất

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

副

đều, nhất loạt, tất cả (không ngoại lệ)

迟到的人一律不准进场。

chídào de rén yílǜ bù zhǔn jìnchǎng.

Người đến muộn nhất loạt không được vào.

形

giống nhau, đồng nhất

各地情况不同,不能强求一律。

gèdì qíngkuàng bùtóng, bùnéng qiángqiú yílǜ.

Tình hình mỗi nơi khác nhau, không thể ép buộc đồng nhất.

Cách viết

一
律

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一律对待 — đối xử như nhau
  • 一律禁止 — nhất loạt cấm
  • 强求一律 — ép buộc đồng nhất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK