Từ điển HSK / 一律
一律
Hán Việt: nhất luậtphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
đều, nhất loạt, tất cả (không ngoại lệ); giống nhau, đồng nhất
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
đều, nhất loạt, tất cả (không ngoại lệ)
迟到的人一律不准进场。
chídào de rén yílǜ bù zhǔn jìnchǎng.
Người đến muộn nhất loạt không được vào.
形
giống nhau, đồng nhất
各地情况不同,不能强求一律。
gèdì qíngkuàng bùtóng, bùnéng qiángqiú yílǜ.
Tình hình mỗi nơi khác nhau, không thể ép buộc đồng nhất.
Cách viết
一
律
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一律对待 — đối xử như nhau
- 一律禁止 — nhất loạt cấm
- 强求一律 — ép buộc đồng nhất
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.