Từ điển HSK / 律师
律师
Hán Việt: ✓ luật sưdanh từHSK 3.0 cấp 4
luật sư
Tốc độ
Ví dụ
他请了一位律师帮他打官司。
tā qǐng le yí wèi lǜshī bāng tā dǎ guānsi.
Anh ấy mời một luật sư giúp mình kiện tụng.
Cách viết
律
师
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 找律师 — tìm luật sư
- 一位律师 — một luật sư
- 当律师 — làm luật sư
Từ cùng chữ
律 luật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.