Từ điển HSK / 自律

自律

Hán Việt: tự luậtđộng từHSK 3.0 cấp 6

tự kỷ luật; tự giác kiềm chế bản thân

Tốc độ

Ví dụ

成功的人往往都很自律

chénggōng de rén wǎngwǎng dōu hěn zìlǜ.

Người thành công thường rất tự kỷ luật.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 严格自律tự kỷ luật nghiêm khắc
  • 学会自律học cách tự giác
  • 自律精神tinh thần tự giác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK