Từ điển HSK / 自律
自律
Hán Việt: tự luậtđộng từHSK 3.0 cấp 6
tự kỷ luật; tự giác kiềm chế bản thân
Tốc độ
Ví dụ
成功的人往往都很自律。
chénggōng de rén wǎngwǎng dōu hěn zìlǜ.
Người thành công thường rất tự kỷ luật.
Cách viết
自
律
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 严格自律 — tự kỷ luật nghiêm khắc
- 学会自律 — học cách tự giác
- 自律精神 — tinh thần tự giác
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.