Từ điển HSK / 法律
法律
Hán Việt: ✓ pháp luậtdanh từHSK 3.0 cấp 4
pháp luật
Tốc độ
Ví dụ
我们都要遵守法律。
wǒmen dōu yào zūnshǒu fǎlǜ.
Chúng ta đều phải tuân thủ pháp luật.
Cách viết
法
律
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 遵守法律 — tuân thủ pháp luật
- 法律问题 — vấn đề pháp lý
- 法律知识 — kiến thức pháp luật
Từ cùng chữ
法 phápCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.