Từ điển HSK / 规律
规律
Hán Việt: ✓ quy luậtdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
quy luật, quy tắc khách quan; điều độ, có nề nếp, đều đặn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
quy luật, quy tắc khách quan
科学家发现了这种现象的规律。
kēxuéjiā fāxiàn le zhè zhǒng xiànxiàng de guīlǜ.
Các nhà khoa học đã tìm ra quy luật của hiện tượng này.
形
điều độ, có nề nếp, đều đặn
他的生活很有规律。
tā de shēnghuó hěn yǒu guīlǜ.
Cuộc sống của anh ấy rất điều độ.
Cách viết
规
律
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 客观规律 — quy luật khách quan
- 找到规律 — tìm ra quy luật
- 生活规律 — sinh hoạt điều độ
Từ cùng chữ
规 quy
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 规模guīmóquy mô, tầm cỡ
- 规则guīzéquy tắc, luật lệ; đều đặn, ngay ngắn, có quy tắc
- 常规chángguīquy tắc thông thường, thông lệ; thông thường, thường quy, theo lệ thường
- 法规fǎguīpháp quy, quy định pháp luật
- 规范guīfànquy phạm, chuẩn mực, tiêu chuẩn; chuẩn mực, đúng chuẩn, đúng quy cách; chuẩn hóa; làm cho đúng chuẩn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.