Từ điển HSK / 法规

法规

Hán Việt: pháp quydanh từHSK 3.0 cấp 6

pháp quy, quy định pháp luật

Tốc độ

Ví dụ

企业必须遵守相关法规

qǐyè bìxū zūnshǒu xiāngguān fǎguī.

Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 遵守法规tuân thủ pháp quy
  • 相关法规pháp quy liên quan
  • 法律法规luật pháp quy định

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK