Từ điển HSK / 法规
法规
Hán Việt: ✓ pháp quydanh từHSK 3.0 cấp 6
pháp quy, quy định pháp luật
Tốc độ
Ví dụ
企业必须遵守相关法规。
qǐyè bìxū zūnshǒu xiāngguān fǎguī.
Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.
Cách viết
法
规
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 遵守法规 — tuân thủ pháp quy
- 相关法规 — pháp quy liên quan
- 法律法规 — luật pháp quy định
Từ cùng chữ
法 phápCả họ 37 từ →
规 quy
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 规律guīlǜquy luật, quy tắc khách quan; điều độ, có nề nếp, đều đặn
- 规模guīmóquy mô, tầm cỡ
- 规则guīzéquy tắc, luật lệ; đều đặn, ngay ngắn, có quy tắc
- 常规chángguīquy tắc thông thường, thông lệ; thông thường, thường quy, theo lệ thường
- 规范guīfànquy phạm, chuẩn mực, tiêu chuẩn; chuẩn mực, đúng chuẩn, đúng quy cách; chuẩn hóa; làm cho đúng chuẩn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.