Từ điển HSK / 常规
常规
Hán Việt: ✓ thường quydanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
quy tắc thông thường, thông lệ; thông thường, thường quy, theo lệ thường
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
quy tắc thông thường, thông lệ
这次会议打破了常规。
zhè cì huìyì dǎpò le chángguī.
Cuộc họp lần này đã phá vỡ thông lệ.
形
thông thường, thường quy, theo lệ thường
医生给他做了常规检查。
yīshēng gěi tā zuò le chángguī jiǎnchá.
Bác sĩ đã làm kiểm tra thường quy cho anh ấy.
Cách viết
常
规
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打破常规 — phá vỡ thông lệ
- 常规检查 — kiểm tra thường quy
- 按常规办事 — làm theo lệ thường
Từ cùng chữ
常 thườngCả họ 24 từ →
规 quy
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 规律guīlǜquy luật, quy tắc khách quan; điều độ, có nề nếp, đều đặn
- 规模guīmóquy mô, tầm cỡ
- 规则guīzéquy tắc, luật lệ; đều đặn, ngay ngắn, có quy tắc
- 法规fǎguīpháp quy, quy định pháp luật
- 规范guīfànquy phạm, chuẩn mực, tiêu chuẩn; chuẩn mực, đúng chuẩn, đúng quy cách; chuẩn hóa; làm cho đúng chuẩn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.