Từ điển HSK / 常规

常规

Hán Việt: thường quydanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

quy tắc thông thường, thông lệ; thông thường, thường quy, theo lệ thường

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

quy tắc thông thường, thông lệ

这次会议打破了常规

zhè cì huìyì dǎpò le chángguī.

Cuộc họp lần này đã phá vỡ thông lệ.

thông thường, thường quy, theo lệ thường

医生给他做了常规检查。

yīshēng gěi tā zuò le chángguī jiǎnchá.

Bác sĩ đã làm kiểm tra thường quy cho anh ấy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打破常规phá vỡ thông lệ
  • 常规检查kiểm tra thường quy
  • 常规办事làm theo lệ thường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK