Từ điển HSK / 规范

规范

Hán Việt: quy phạmdanh từ, tính từ, động từHSK 3.0 cấp 6

quy phạm, chuẩn mực, tiêu chuẩn; chuẩn mực, đúng chuẩn, đúng quy cách; chuẩn hóa; làm cho đúng chuẩn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

quy phạm, chuẩn mực, tiêu chuẩn

我们要遵守社会道德规范

wǒmen yào zūnshǒu shèhuì dàodé guīfàn.

Chúng ta phải tuân thủ chuẩn mực đạo đức xã hội.

chuẩn mực, đúng chuẩn, đúng quy cách

他的操作非常规范

tā de cāozuò fēicháng guīfàn.

Thao tác của anh ấy rất đúng chuẩn.

chuẩn hóa; làm cho đúng chuẩn

政府出台政策来规范市场秩序。

zhèngfǔ chūtái zhèngcè lái guīfàn shìchǎng zhìxù.

Chính phủ ban hành chính sách để chuẩn hóa trật tự thị trường.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 行为规范chuẩn mực hành vi
  • 技术规范quy phạm kỹ thuật
  • 规范管理quản lý chuẩn hóa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK