Từ điển HSK / 范畴
范畴
Hán Việt: ✓ phạm trùdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phạm trù, phạm vi (khái niệm học thuật)
Tốc độ
Ví dụ
这个问题属于哲学范畴。
zhège wèntí shǔyú zhéxué fànchóu.
Vấn đề này thuộc phạm trù triết học.
Cách viết
范
畴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 哲学范畴 — phạm trù triết học
- 概念范畴 — phạm trù khái niệm
- 属于同一范畴 — thuộc cùng phạm trù
Từ cùng chữ
范 phạm
- 范围fànwéiphạm vi; khuôn khổ
- 规范guīfànquy phạm, chuẩn mực, tiêu chuẩn; chuẩn mực, đúng chuẩn, đúng quy cách; chuẩn hóa; làm cho đúng chuẩn
- 示范shìfànlàm mẫu; thị phạm; làm gương
- 典范diǎnfànđiển hình; khuôn mẫu; tấm gương mẫu mực
- 防范fángfànđề phòng; phòng ngừa, phòng bị
- 风范fēngfànphong thái mẫu mực; khí độ đáng làm khuôn mẫu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.