Từ điển HSK / 范畴

范畴

Hán Việt: phạm trùdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

phạm trù, phạm vi (khái niệm học thuật)

Tốc độ

Ví dụ

这个问题属于哲学范畴

zhège wèntí shǔyú zhéxué fànchóu.

Vấn đề này thuộc phạm trù triết học.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 哲学范畴phạm trù triết học
  • 概念范畴phạm trù khái niệm
  • 属于同一范畴thuộc cùng phạm trù

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK