Từ điển HSK / 风范
风范
Hán Việt: phong phạmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phong thái mẫu mực; khí độ đáng làm khuôn mẫu
Tốc độ
Ví dụ
老校长身上有着一代学人的风范。
lǎo xiàozhǎng shēnshàng yǒuzhe yídài xuérén de fēngfàn.
Vị hiệu trưởng già mang phong thái của một thế hệ học giả.
Cách viết
风
范
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大家风范 — phong thái bậc thầy
- 领袖风范 — phong thái lãnh tụ
- 名士风范 — khí độ danh sĩ
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
范 phạm
- 范围fànwéiphạm vi; khuôn khổ
- 规范guīfànquy phạm, chuẩn mực, tiêu chuẩn; chuẩn mực, đúng chuẩn, đúng quy cách; chuẩn hóa; làm cho đúng chuẩn
- 示范shìfànlàm mẫu; thị phạm; làm gương
- 典范diǎnfànđiển hình; khuôn mẫu; tấm gương mẫu mực
- 范畴fànchóuphạm trù, phạm vi (khái niệm học thuật)
- 防范fángfànđề phòng; phòng ngừa, phòng bị
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.