Từ điển HSK / 风格
风格
Hán Việt: ✓ phong cáchdanh từHSK 3.0 cấp 5
phong cách, lối, kiểu
Tốc độ
Ví dụ
这位画家有自己独特的风格。
zhè wèi huàjiā yǒu zìjǐ dútè de fēnggé.
Họa sĩ này có phong cách độc đáo của riêng mình.
Cách viết
风
格
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 独特风格 — phong cách độc đáo
- 写作风格 — phong cách viết
- 建筑风格 — phong cách kiến trúc
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.