Từ điển HSK / 格外

格外

Hán Việt: cách ngoạiphó từHSK 3.0 cấp 5

đặc biệt, khác thường, hết sức

Tốc độ

Ví dụ

雨后的空气格外清新。

yǔ hòu de kōngqì géwài qīngxīn.

Không khí sau mưa đặc biệt trong lành.

Cách viết

格
外

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 格外小心 — đặc biệt cẩn thận
  • 格外漂亮 — đẹp khác thường
  • 格外注意 — chú ý đặc biệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK