Từ điển HSK / 外卖

外卖

Hán Việt: ngoại mạidanh từ, động từHSK 3.0 cấp 3

đồ ăn đặt mang đi (món ship); bán mang đi; giao đồ ăn tận nơi

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đồ ăn đặt mang đi (món ship)

今天太忙了,我们吃外卖吧。

jīntiān tài máng le, wǒmen chī wàimài ba.

Hôm nay bận quá, chúng ta ăn đồ đặt mang về đi.

bán mang đi; giao đồ ăn tận nơi

这家饭店也外卖

zhè jiā fàndiàn yě wàimài.

Quán ăn này cũng bán mang đi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外卖đặt đồ ăn mang về
  • 外卖gọi đồ mang về
  • 外卖很方便đồ ăn mang về rất tiện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK