Từ điển HSK / 外卖
外卖
Hán Việt: ngoại mạidanh từ, động từHSK 3.0 cấp 3
đồ ăn đặt mang đi (món ship); bán mang đi; giao đồ ăn tận nơi
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
đồ ăn đặt mang đi (món ship)
今天太忙了,我们吃外卖吧。
jīntiān tài máng le, wǒmen chī wàimài ba.
Hôm nay bận quá, chúng ta ăn đồ đặt mang về đi.
动
bán mang đi; giao đồ ăn tận nơi
这家饭店也外卖。
zhè jiā fàndiàn yě wàimài.
Quán ăn này cũng bán mang đi.
Cách viết
外
卖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 点外卖 — đặt đồ ăn mang về
- 叫外卖 — gọi đồ mang về
- 外卖很方便 — đồ ăn mang về rất tiện
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.