Từ điển HSK / 买卖

买卖

Hán Việt: mãi mạidanh từHSK 3.0 cấp 5

buôn bán, việc mua bán

Tốc độ

Ví dụ

他的买卖越做越大。

tā de mǎimai yuè zuò yuè dà.

Việc buôn bán của anh ấy ngày càng lớn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 买卖làm buôn bán
  • 买卖buôn bán nhỏ
  • 买卖兴隆buôn bán phát đạt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK