Từ điển HSK / 买卖
买卖
Hán Việt: mãi mạidanh từHSK 3.0 cấp 5
buôn bán, việc mua bán
Tốc độ
Ví dụ
他的买卖越做越大。
tā de mǎimai yuè zuò yuè dà.
Việc buôn bán của anh ấy ngày càng lớn.
Cách viết
买
卖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做买卖 — làm buôn bán
- 小买卖 — buôn bán nhỏ
- 买卖兴隆 — buôn bán phát đạt
Từ cùng chữ
买 mãiCả họ 3 từ →
卖 mạiCả họ 7 từ →
- 外卖wàimàiđồ ăn đặt mang đi (món ship); bán mang đi; giao đồ ăn tận nơi
- 出卖chūmàibán ra; đem bán; phản bội; bán đứng (vì tư lợi)
- 贩卖fànmàibuôn bán, mua đi bán lại (thường hàm ý bất hợp pháp)
- 拍卖pāimàibán đấu giá; đấu giá
- 专卖zhuānmàiđộc quyền bán; chuyên bán (một loại hàng)
- 外卖员wàimàiyuánngười giao đồ ăn; shipper đồ ăn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.