Từ điển HSK / 外卖员
外卖员
wàimàiyuánHán Việt: ngoại mại viêndanh từ
người giao đồ ăn; shipper đồ ăn
Ví dụ
下雨天外卖员还是准时送到了。
Xiàyǔtiān wàimàiyuán háishi zhǔnshí sòngdào le.
Trời mưa mà shipper vẫn giao đúng giờ.
Cách viết
外
卖
员
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外卖员送餐 — shipper giao cơm
- 等外卖员 — đợi shipper
- 给外卖员好评 — đánh giá tốt cho shipper
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
卖 mạiCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.