Từ điển HSK / 出卖
出卖
Hán Việt: xuất mạiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bán ra; đem bán; phản bội; bán đứng (vì tư lợi)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bán ra; đem bán
他被迫出卖了祖传的房子。
tā bèipò chūmàile zǔchuán de fángzi.
Anh ấy buộc phải bán đi căn nhà tổ tiên để lại.
phản bội; bán đứng (vì tư lợi)
他为了钱出卖了自己的朋友。
tā wèile qián chūmàile zìjǐ de péngyou.
Vì tiền mà anh ta đã bán đứng bạn bè của mình.
Cách viết
出
卖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出卖情报 — bán tin tình báo
- 出卖朋友 — bán đứng bạn bè
- 出卖灵魂 — bán rẻ linh hồn
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.