Từ điển HSK / 拍卖
拍卖
Hán Việt: phách mạiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bán đấu giá; đấu giá
Tốc độ
Ví dụ
这幅名画将在下周公开拍卖。
zhè fú mínghuà jiāng zài xiàzhōu gōngkāi pāimài.
Bức danh họa này sẽ được đấu giá công khai vào tuần sau.
Cách viết
拍
卖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拍卖行 — nhà đấu giá
- 公开拍卖 — đấu giá công khai
- 拍卖会 — phiên đấu giá
Từ cùng chữ
拍 pháchCả họ 4 từ →
卖 mạiCả họ 7 từ →
- 外卖wàimàiđồ ăn đặt mang đi (món ship); bán mang đi; giao đồ ăn tận nơi
- 买卖mǎimaibuôn bán, việc mua bán
- 出卖chūmàibán ra; đem bán; phản bội; bán đứng (vì tư lợi)
- 贩卖fànmàibuôn bán, mua đi bán lại (thường hàm ý bất hợp pháp)
- 专卖zhuānmàiđộc quyền bán; chuyên bán (một loại hàng)
- 外卖员wàimàiyuánngười giao đồ ăn; shipper đồ ăn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.