Từ điển HSK / 拍板

拍板

Hán Việt: phách bảnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

quyết định cuối cùng; chốt phương án; có tiếng nói quyết định; gõ phách, đánh nhịp bằng phách (trong ca kịch)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

quyết định cuối cùng; chốt phương án; có tiếng nói quyết định

这件事得由经理拍板。

zhè jiàn shì děi yóu jīnglǐ pāibǎn.

Việc này phải do giám đốc chốt.

gõ phách, đánh nhịp bằng phách (trong ca kịch)

老艺人一边唱一边拍板。

lǎo yìrén yìbiān chàng yìbiān pāibǎn.

Nghệ nhân già vừa hát vừa gõ phách.

Cách viết

拍
板

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拍板决定 — chốt quyết định
  • 由老板拍板 — do sếp quyết
  • 当场拍板 — quyết ngay tại chỗ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK