Từ điển HSK / 叫板
叫板
Hán Việt: khiếu bảnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
công khai thách thức; khiêu chiến; đọ sức
Tốc độ
Ví dụ
这家小公司竟敢向行业巨头叫板。
zhè jiā xiǎo gōngsī jìng gǎn xiàng hángyè jùtóu jiàobǎn.
Công ty nhỏ này lại dám thách thức ông lớn trong ngành.
Cách viết
叫
板
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公开叫板 — công khai thách thức
- 向对手叫板 — thách đấu đối thủ
- 敢于叫板 — dám khiêu chiến
Từ cùng chữ
板 bản
- 黑板hēibǎnbảng đen (để viết phấn)
- 老板lǎobǎnông chủ, chủ tiệm; sếp
- 板块bǎnkuàimảng kiến tạo (địa chất); mảng; khối; phân khu (bộ phận tương đối độc lập trong một chỉnh thể)
- 地板dìbǎnsàn nhà; ván lát sàn
- 拍板pāibǎnquyết định cuối cùng; chốt phương án; có tiếng nói quyết định; gõ phách, đánh nhịp bằng phách (trong ca kịch)
- 天花板tiānhuābǎntrần nhà; ẩn dụ giới hạn cao nhất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.