Từ điển HSK / 叫板

叫板

Hán Việt: khiếu bảnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

công khai thách thức; khiêu chiến; đọ sức

Tốc độ

Ví dụ

这家小公司竟敢向行业巨头叫板。

zhè jiā xiǎo gōngsī jìng gǎn xiàng hángyè jùtóu jiàobǎn.

Công ty nhỏ này lại dám thách thức ông lớn trong ngành.

Cách viết

叫
板

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公开叫板 — công khai thách thức
  • 向对手叫板 — thách đấu đối thủ
  • 敢于叫板 — dám khiêu chiến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK