Từ điển HSK / 板块

板块

Hán Việt: bản khốidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

mảng kiến tạo (địa chất); mảng; khối; phân khu (bộ phận tương đối độc lập trong một chỉnh thể)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

mảng kiến tạo (địa chất)

地震往往发生在板块的交界地带。

dìzhèn wǎngwǎng fāshēng zài bǎnkuài de jiāojiè dìdài.

Động đất thường xảy ra ở vùng ranh giới giữa các mảng kiến tạo.

mảng; khối; phân khu (bộ phận tương đối độc lập trong một chỉnh thể)

科技板块今天领涨整个股市。

kējì bǎnkuài jīntiān lǐngzhǎng zhěnggè gǔshì.

Nhóm cổ phiếu công nghệ hôm nay dẫn đầu đà tăng của cả thị trường.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 地壳板块mảng vỏ trái đất
  • 科技板块nhóm cổ phiếu công nghệ
  • 业务板块mảng nghiệp vụ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK