Từ điển HSK / 老板
老板
Hán Việt: lão bảndanh từHSK 5
ông chủ, chủ tiệm; sếp
Ví dụ
我们的老板对员工很好。
wǒmen de lǎobǎn duì yuángōng hěn hǎo.
Sếp của chúng tôi rất tốt với nhân viên.
Cách viết
老
板
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公司老板 — ông chủ công ty
- 老板娘 — bà chủ
- 当老板 — làm ông chủ
Từ cùng chữ
老 lãoCả họ 27 từ →
板 bản
- 黑板hēibǎnhắc bảnbảng đen (để viết phấn)
- 板块bǎnkuàibản khốimảng kiến tạo (địa chất); mảng; khối; phân khu (bộ phận tương đối độc lập trong một chỉnh thể)
- 地板dìbǎnđịa bảnsàn nhà; ván lát sàn
- 叫板jiàobǎnkhiếu bảncông khai thách thức; khiêu chiến; đọ sức
- 拍板pāibǎnphách bảnquyết định cuối cùng; chốt phương án; có tiếng nói quyết định; gõ phách, đánh nhịp bằng phách (trong ca kịch)
- 天花板tiānhuābǎnthiên hoa bảntrần nhà; ẩn dụ giới hạn cao nhất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.