Từ điển HSK / 老家
老家
Hán Việt: lão giadanh từHSK 3.0 cấp 4
quê hương, quê nhà
Tốc độ
Ví dụ
我每年都回老家过年。
wǒ měi nián dōu huí lǎojiā guònián.
Năm nào tôi cũng về quê ăn Tết.
Cách viết
老
家
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 回老家 — về quê
- 我的老家 — quê tôi
- 老家的人 — người ở quê
Từ cùng chữ
老 lãoCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.