Từ điển HSK / 老家

老家

Hán Việt: lão giadanh từHSK 3.0 cấp 4

quê hương, quê nhà

Tốc độ

Ví dụ

我每年都回老家过年。

wǒ měi nián dōu huí lǎojiā guònián.

Năm nào tôi cũng về quê ăn Tết.

Cách viết

老
家

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 回老家 — về quê
  • 我的老家 — quê tôi
  • 老家的人 — người ở quê

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK