Từ điển HSK / 老虎
老虎
Hán Việt: lão hổdanh từHSK 3.0 cấp 4
con hổ, con cọp
Tốc độ
Ví dụ
动物园里有两只老虎。
dòngwùyuán lǐ yǒu liǎng zhī lǎohǔ.
Trong vườn thú có hai con hổ.
Cách viết
老
虎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一只老虎 — một con hổ
- 大老虎 — con hổ lớn
- 老虎的牙 — răng hổ
Từ cùng chữ
老 lãoCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.