Từ điển HSK / 狼吞虎咽

狼吞虎咽

Hán Việt: lang thôn hổ yếtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

ăn ngấu nghiến; ăn ngồm ngoàm, vội vàng

Tốc độ

Ví dụ

他饿极了,狼吞虎咽地吃完一大碗饭。

tā è jí le, lángtūn hǔyàn de chī wán yī dà wǎn fàn.

Anh ấy đói lả, ăn ngấu nghiến hết một bát cơm lớn.

Cách viết

狼
吞
虎
咽

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 狼吞虎咽地吃 — ăn ngấu nghiến
  • 饿得狼吞虎咽 — đói ăn ngồm ngoàm
  • 狼吞虎咽一番 — ăn một trận ngấu nghiến

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK