Từ điển HSK / 老师
老师
Hán Việt: lão sưdanh từHSK 3.0 cấp 1
giáo viên, thầy/cô giáo
Tốc độ
Ví dụ
老师正在教我们写汉字。
lǎoshī zhèngzài jiāo wǒmen xiě hànzì.
Thầy đang dạy chúng tôi viết chữ Hán.
Cách viết
老
师
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 汉语老师 — giáo viên tiếng Trung
- 好老师 — giáo viên giỏi
- 当老师 — làm giáo viên
Từ cùng chữ
老 lãoCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.