Từ điển HSK / 老师

老师

Hán Việt: lão sưdanh từHSK 3.0 cấp 1

giáo viên, thầy/cô giáo

Tốc độ

Ví dụ

老师正在教我们写汉字。

lǎoshī zhèngzài jiāo wǒmen xiě hànzì.

Thầy đang dạy chúng tôi viết chữ Hán.

Cách viết

老
师

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 汉语老师 — giáo viên tiếng Trung
  • 好老师 — giáo viên giỏi
  • 当老师 — làm giáo viên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK