Từ điển HSK / 厨师

厨师

Hán Việt: trù sưdanh từHSK 3.0 cấp 4

đầu bếp

Tốc độ

Ví dụ

这家饭店的厨师手艺很好。

zhè jiā fàndiàn de chúshī shǒuyì hěn hǎo.

Tay nghề đầu bếp của quán này rất giỏi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一位厨师một đầu bếp
  • 厨师đầu bếp giỏi
  • 厨师做菜đầu bếp nấu món

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK