Từ điển HSK / 工程师

工程师

Hán Việt: công trình sưdanh từHSK 3.0 cấp 5

kỹ sư

Tốc độ

Ví dụ

他是一名经验丰富的工程师

tā shì yì míng jīngyàn fēngfù de gōngchéngshī.

Anh ấy là một kỹ sư giàu kinh nghiệm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 软件工程师kỹ sư phần mềm
  • 高级工程师kỹ sư cao cấp
  • 工程师làm kỹ sư

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK