Từ điển HSK / 课程
课程
Hán Việt: khoá trìnhdanh từHSK 3.0 cấp 4
khóa học, chương trình học, môn học
Tốc độ
Ví dụ
这学期的课程很有意思。
zhè xuéqī de kèchéng hěn yǒu yìsi.
Các môn học học kỳ này rất thú vị.
Cách viết
课
程
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 选修课程 — môn học tự chọn
- 课程安排 — sắp xếp khóa học
- 网上课程 — khóa học trực tuyến
Từ cùng chữ
课 khoáCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.