Từ điển HSK / 课程

课程

Hán Việt: khoá trìnhdanh từHSK 3.0 cấp 4

khóa học, chương trình học, môn học

Tốc độ

Ví dụ

这学期的课程很有意思。

zhè xuéqī de kèchéng hěn yǒu yìsi.

Các môn học học kỳ này rất thú vị.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 选修课程môn học tự chọn
  • 课程安排sắp xếp khóa học
  • 网上课程khóa học trực tuyến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK