Từ điển HSK / 工程
工程
Hán Việt: ✓ công trìnhdanh từHSK 3.0 cấp 5
công trình; kỹ thuật xây dựng
Tốc độ
Ví dụ
这项工程预计明年完工。
zhè xiàng gōngchéng yùjì míngnián wángōng.
Công trình này dự kiến hoàn thành vào năm sau.
Cách viết
工
程
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 工程项目 — dự án công trình
- 大型工程 — công trình quy mô lớn
- 工程进度 — tiến độ công trình
Từ cùng chữ
工 công
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.