Từ điển HSK / 工作日

工作日

Hán Việt: công tác nhậtdanh từHSK 3.0 cấp 3

ngày làm việc (ngày thường, không phải cuối tuần)

Tốc độ

Ví dụ

工作日的早上,路上车很多。

gōngzuòrì de zǎoshang, lù shàng chē hěn duō.

Sáng ngày thường, trên đường rất nhiều xe.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 工作日上班đi làm ngày thường
  • 五个工作日năm ngày làm việc
  • 平常工作日ngày làm việc bình thường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK