Từ điển HSK / 动作
动作
Hán Việt: ✓ động tácdanh từHSK 3.0 cấp 4
động tác; hành động
Tốc độ
Ví dụ
这个动作很难做。
zhège dòngzuò hěn nán zuò.
Động tác này rất khó làm.
Cách viết
动
作
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个动作 — một động tác
- 动作很快 — động tác rất nhanh
- 危险动作 — động tác nguy hiểm
Từ cùng chữ
动 độngCả họ 81 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.