Từ điển HSK / 作家

作家

Hán Việt: tác giadanh từHSK 3.0 cấp 4

nhà văn; tác giả

Tốc độ

Ví dụ

她是一位有名的作家

tā shì yí wèi yǒumíng de zuòjiā.

Cô ấy là một nhà văn nổi tiếng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 著名作家nhà văn nổi tiếng
  • 作家làm nhà văn
  • 一位作家một nhà văn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK