Từ điển HSK / 运动会
运动会
Hán Việt: vận động hộidanh từHSK 3.0 cấp 3
đại hội thể thao
Tốc độ
Ví dụ
明天学校要开运动会。
Míngtiān xuéxiào yào kāi yùndònghuì.
Ngày mai trường tổ chức đại hội thể thao.
Cách viết
运
动
会
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开运动会 — tổ chức đại hội thể thao
- 学校运动会 — đại hội thể thao của trường
- 参加运动会 — tham gia đại hội thể thao
Từ cùng chữ
运 vậnCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.