Từ điển HSK / 动物
动物
Hán Việt: ✓ động vậtdanh từHSK 3.0 cấp 3
động vật, con vật
Tốc độ
Ví dụ
我最喜欢的动物是熊猫。
wǒ zuì xǐhuan de dòngwù shì xióngmāo.
Con vật tôi thích nhất là gấu trúc.
Cách viết
动
物
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 野生动物 — động vật hoang dã
- 保护动物 — bảo vệ động vật
- 可爱的动物 — động vật đáng yêu
Từ cùng chữ
动 độngCả họ 81 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.