Từ điển HSK / 植物
植物
Hán Việt: ✓ thực vậtdanh từHSK 3.0 cấp 4
thực vật, cây cối
Tốc độ
Ví dụ
这个公园里有很多植物。
zhège gōngyuán lǐ yǒu hěn duō zhíwù.
Trong công viên này có rất nhiều cây cối.
Cách viết
植
物
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热带植物 — thực vật nhiệt đới
- 各种植物 — các loại thực vật
- 种植物 — trồng cây
Từ cùng chữ
植 thực
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.