Từ điển HSK / 种植

种植

Hán Việt: chủng thựcđộng từHSK 3.0 cấp 5

trồng; trồng trọt

Tốc độ

Ví dụ

农民在山坡上种植果树。

nóngmín zài shānpō shàng zhòngzhí guǒshù.

Người nông dân trồng cây ăn quả trên sườn núi.

Cách viết

种
植

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 种植蔬菜 — trồng rau
  • 种植技术 — kỹ thuật trồng trọt
  • 大面积种植 — trồng trên diện rộng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK