Từ điển HSK / 种类
种类
Hán Việt: ✓ chủng loạidanh từHSK 3.0 cấp 5
chủng loại; loại
Tốc độ
Ví dụ
这家店的水果种类很多。
zhè jiā diàn de shuǐguǒ zhǒnglèi hěn duō.
Cửa hàng này có nhiều loại trái cây.
Cách viết
种
类
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 种类繁多 — chủng loại phong phú
- 商品种类 — chủng loại hàng hóa
- 不同种类 — các loại khác nhau
Từ cùng chữ
种 chủngCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.