Cây Hán Việt /

lèiHán Việt: loạicấp 5

loại, chủng loại; loại (đơn vị phân loại)

Trang chữ

8 từ ghép chứa 类 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.