Cây Hán Việt / 类
类
lèiHán Việt: loạicấp 5
loại, chủng loại; loại (đơn vị phân loại)
Trang chữ 类 →8 từ ghép chứa 类 · dễ trước
- 分类fēnlèi✓ phân loạiphân loại, chia thành các loạicấp 5
- 类似lèisìloại tựgiống, tương tự nhưcấp 5
- 类型lèixíng✓ loại hìnhkiểu, loại hình, thể loạicấp 5
- 人类rénlèi✓ nhân loạiloài người; nhân loạicấp 5
- 种类zhǒnglèi✓ chủng loạichủng loại; loạicấp 5
- 类别lèibiéloại biệtloại, chủng loại, hạng mục phân loạicấp 6
- 同类tónglèi✓ đồng loạiđồng loại, những thứ cùng loại; cùng loại (làm định ngữ)cấp 6
- 诸如此类zhūrú-cǐlèichư như thử loạinhững thứ tương tự như thế, đại loại vậy, vân vâncấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.